Nintendo DS
Trên: Nintendo DS (phiên bản gốc) Dưới: Nintendo DS Lite | |
| Nhà phát triển | Nintendo |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Foxconn |
| Dòng sản phẩm | Dòng Nintendo DS |
| Loại | Máy chơi trò chơi điện tử cầm tay |
| Thế hệ | Thế hệ thứ bảy |
| Ngày phát hành | |
| Vòng đời | Nguyên bản: 2004–2007 Tổng thể: 2004–2013[1] |
| Ngừng sản xuất | 2013, nhưng ngày không được tiết lộ |
| Số lượng bán ra | Tất cả các phiên bản kết hợp lại bán được khoảng 154,02 triệu máy trên toàn thế giới (tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2016[cập nhật])[1] |
| Truyền thông | Thẻ trò chơi Nintendo, Game Boy Advance Game Pak |
| CPU | 67 MHz ARM946E-S 33 MHz ARM7TDMI |
| Bộ nhớ | 4 MB RAM |
| Lưu trữ | Lưu băng game Bộ nhớ flash 256 KB |
| Màn hình | Hai màn hình 3" TFT LCD, 256 × 192 pixels |
| Kết nối | Wi-Fi (802.11b)[2][3] |
| Dịch vụ trực tuyến | Nintendo Wi-Fi Connection |
| Trò chơi bán chạy nhất | New Super Mario Bros., 30.80 triệu (tính đến ngày 30 tháng 9 năm 2016[cập nhật])[4] |
| Tương thích ngược | Game Boy Advance |
| Tiền nhiệm | Game Boy Advance |
| Kế nhiệm | Nintendo 3DS |
Nintendo DS[a] là một máy chơi trò chơi cầm tay có thể gập lại được, do Nintendo phát triển và phát hành trên toàn thế giới vào năm 2004 và 2005. Chữ "DS" là viết tắt của "Dual Screen" (Màn hình kép).[5] phản ánh tính năng nổi bật nhất của máy: hai màn hình LCD hoạt động song song, với màn hình phía dưới đóng vai trò là màn hình cảm ứng. Cả hai màn hình đều được đặt trong thiết kế dạng vỏ sò tương tự như Game Boy Advance SP và một số mẫu máy Game & Watch. DS là một trong những máy chơi trò chơi cầm tay đầu tiên hỗ trợ kết nối không dây để chơi nhiều người cục bộ ở khoảng cách ngắn, cũng như chơi trực tuyến thông qua dịch vụ Nintendo Wi-Fi Connection hiện đã ngừng hoạt động.[6] Đối thủ cạnh tranh chính của nó trong thế hệ thứ bảy là PlayStation Portable của Sony Interactive Entertainment.
Trước khi phát hành, Nintendo DS được bán trên thị trường thử nghiệm, như là một "chân trụ thứ ba" trong dòng sản phẩm của Nintendo, có nghĩa là bổ sung cho Game Boy Advance và GameCube. Tuy nhiên, khả năng tương thích ngược với Game Boy Advance và doanh số bán hàng quá mạnh biến nó thành kế thừa thành công cho dòng Game Boy.[7] Vào ngày 2 tháng 3 năm 2006, Nintendo tung ra Nintendo DS Lite, một thiết kế mỏng hơn và nhẹ hơn với màn hình sáng và thời lượng pin dài hơn.
Sau DS và DS Lite là Nintendo DSi, một phiên bản nâng cấp được phát hành vào ngày 1 tháng 11 năm 2008. DSi bổ sung thêm hai camera kỹ thuật số, màn hình lớn hơn, bộ nhớ nhiều hơn, bộ xử lý nhanh hơn và bộ nhớ flash bên trong, và sau đó là thêm phiên bản DSiXL lớn hơn. Nó cũng giới thiệu phân phối kỹ thuật số trò chơi, nhưng mất khả năng tương thích với các băng trò chơi Game Boy Advance. Mặc dù có hàng trăm tựa trò chơi có thể tải xuống, nhưng chỉ có sáu thẻ trò chơi độc quyền cho DSi. Dòng DS cuối cùng được Nintendo 3DS thay thế vào tháng 2 năm 2011.
Tính cả các mẫu DS Lite và DSi, Nintendo DS đã bán được 154 triệu chiếc, trở thành máy chơi trò chơi Nintendo bán chạy nhất cho đến khi bị Nintendo Switch vượt qua vào năm 2025. Nó cũng xếp hạng thứ ba trong danh sách các máy chơi trò chơi bán chạy nhất mọi thời đại, sau PlayStation 2 và Switch. DS Lite chiếm hơn 60% tổng số lượng máy DS xuất xưởng.[b]
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Phát triển
[sửa | sửa mã nguồn]Việc phát triển Nintendo DS bắt đầu vào khoảng giữa năm 2002, khi chủ tịch Yamauchi Hiroshi từ chức và đảm nhận vai trò cố vấn. Vào thời điểm đó, ông đề xuất rằng Nintendo nên khám phá một hệ thống được xây dựng xung quanh hai màn hình.[8]
Iwata Satoru kế nhiệm Yamauchi làm chủ tịch vào tháng 5 năm 2002.[9] Ông thừa nhận rằng Nintendo đã tụt hậu so với xu hướng của ngành, đặc biệt là trò chơi trực tuyến, và tìm cách mở rộng đối tượng người chơi của công ty vượt ra ngoài phạm vi game thủ truyền thống.[10] Nghiên cứu nội bộ cho thấy việc Nintendo trước đây tập trung vào phần cứng không theo lối mòn đã làm phức tạp quá trình phát triển của bên thứ ba và làm suy yếu khả năng cạnh tranh của hãng.[11] Do đó, Iwata ủng hộ việc phát triển một thiết bị cầm tay màn hình kép, mang đến những cách chơi mới lạ, dễ tiếp cận hơn với đối tượng người dùng không truyền thống và dễ hỗ trợ hơn cho các nhà phát triển. Vì Nintendo tin rằng người tiêu dùng khó có thể trả phí định kỳ cho các dịch vụ trực tuyến, nên thiết kế đã nhấn mạnh chức năng không dây để cho phép chơi nhiều người cục bộ và trải nghiệm tương tác mới mà không cần đăng ký.[8]
Vào ngày 20 tháng 1 năm 2004, Nintendo thông báo rằng họ sẽ phát hành một thiết bị chơi trò chơi màn hình kép mới với tên mã "Nintendo DS", mô tả nó như một "trụ cột thứ ba" mang tính thử nghiệm bên cạnh Game Boy Advance và GameCube chứ không phải là để thay thế cho bất kỳ thiết bị nào trong số đó.[12][13] Ban đầu, chỉ có một vài chi tiết kỹ thuật được tiết lộ, ngoài việc máy sẽ có hai màn hình LCD TFT 3 inch, bộ xử lý kép và bộ nhớ lên đến 128 MB.[12][14]
Vào tháng 3 năm 2004, một tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ thêm các thông số kỹ thuật, bao gồm cả việc một trong các màn hình sẽ có khả năng cảm ứng, và xác định tên phát triển nội bộ là "Nitro".[15] Nguyên mẫu đã được trưng bày công khai vào tháng 5 tại E3 2004 ở Los Angeles,[16], chủ tịch Nintendo of America, Reggie Fils-Aimé, lưu ý thiết kế sẽ thay đổi trước khi ra mắt. Vào ngày 28 tháng 7 năm 2004, Nintendo đã công bố một phiên bản được thiết kế lại, "mượt mà và thanh lịch hơn" và xác nhận Nintendo DS là tên gọi cuối cùng.[17]
Iwata mô tả DS là sản phẩm phần cứng đầu tiên của Nintendo nhằm hỗ trợ chiến lược "Mở rộng cộng đồng game thủ", nhấn mạnh rằng giao diện cảm ứng của máy sẽ cho phép chơi trò chơi trực quan, và mô tả dự án này là "một khái niệm hoàn toàn khác biệt so với các thiết bị chơi trò chơi hiện có", nhằm khẳng định lại danh tiếng về sự đổi mới của công ty.[12][18][19][20]
Vào tháng 2 năm 2004, khi Nintendo DS vẫn đang trong giai đoạn phát triển và giữa những lo ngại về hiệu suất không mấy khả quan của GameCube, Yamauchi đã tuyên bố: "Nếu DS thành công, chúng ta sẽ lên thiên đường, nhưng nếu nó thất bại, chúng ta sẽ xuống địa ngục".[8]
Phát hành
[sửa | sửa mã nguồn]Vào ngày 20 tháng 9 năm 2004, Nintendo thông báo rằng Nintendo DS sẽ ra mắt tại Bắc Mỹ vào ngày 21 tháng 11 năm 2004 với giá 149,99 đô la Mỹ (24.970 đô la Mỹ vào năm 2022)[21][22] theo đó là các đợt phát hành tại Nhật Bản vào ngày 2 tháng 12 với giá Bản mẫu:Japanese yen,[23] tại Úc và New Zealand vào ngày 24 tháng 2 năm 2005, với giá Bản mẫu:Australian dollar hoặc Bản mẫu:New Zealand dollar,[24] và ở châu Âu vào ngày 11 tháng 3 năm 2005 với giá 149,99 € hoặc Bản mẫu:£.[25][26] Sự kiện ra mắt tại Bắc Mỹ được đánh dấu bằng một buổi lễ lúc nửa đêm ở Los Angeles, trong khi sự kiện ra mắt tại Nhật Bản diễn ra khá lặng lẽ, được cho là một phần do thời tiết đang mùa đông.[27]
Nintendo đã phát hành DS tại Bắc Mỹ trước Nhật Bản, đây là lần ra mắt phần cứng đầu tiên của hãng theo thứ tự đó, nhằm định vị hệ máy cho mùa mua sắm lễ hội tại Mỹ và Black Friday.[28] Nhu cầu vượt quá mong đợi: hơn ba triệu đơn đặt hàng trước đã được thực hiện trên khắp Bắc Mỹ và Nhật Bản, nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn cung của nhiều nhà bán lẻ. Ban đầu, Nintendo dự định xuất xưởng khoảng một triệu đơn vị cho cả hai đợt ra mắt nhưng đã tăng thêm năng lực sản xuất sau khi thấy số lượng đơn đặt hàng trước rất lớn. Đối với đợt ra mắt tại Mỹ, 550.000 đơn vị đã được xuất xưởng (cao hơn so với kế hoạch ban đầu là 300.000), với hơn 500.000 đơn vị được bán trong tuần đầu tiên. Hệ máy này đã đạt mốc một triệu đơn vị bán ra tại Hoa Kỳ vào ngày 21 tháng 12 năm 2004, và tổng số lượng xuất xưởng trên toàn thế giới đạt 2,8 triệu đơn vị vào cuối năm đó — cao hơn khoảng 800.000 đơn vị so với dự báo của Nintendo.[29] Đến tháng 6 năm 2005, doanh số toàn cầu đã đạt 6,65 triệu chiếc,[30] và một số nhà bình luận đã so sánh sự nổi tiếng của nó với cơn sốt "Tickle Me Elmo" năm 1996.[31]
Một số máy đời đầu được báo cáo là có lỗi điểm ảnh chết, điều khá phổ biến với màn hình LCD thời đó. Nintendo of America đã khởi động một chương trình sửa chữa hoặc thay thế màn hình nếu người dùng cảm thấy điểm ảnh chết ảnh hưởng đến trải nghiệm chơi của họ.
Trung quốc
[sửa | sửa mã nguồn]Máy Nintendo DS phát hành tại Trung Quốc ngày 23 tháng 7 năm 2005 bởi đối tác bản địa hóa của Nintendo là iQue với tên gọi iQue DS. Phiên bản này có phần mềm được cập nhật để ngăn chặn vi phạm bản quyền trò chơi và cũng được phát hành với màu đỏ mới. Năm trò chơi đã được bản địa hóa cho hệ máy này. iQue DS là mẫu Nintendo DS duy nhất có khóa vùng: các trò chơi được thiết kế cho nó không thể chơi được trên các hệ máy DS từ các khu vực khác, mặc dù các trò chơi từ các khu vực khác vẫn tương thích với iQue DS.[32]
Trò chơi có sẵn khi ra mắt
[sửa | sửa mã nguồn]| Tựa | Phát hành | NA | JP | EU | AU & NZ |
|---|---|---|---|---|---|
| Asphalt Urban GT | Ubisoft | ||||
| Daigasso! Band Brothers | Nintendo | ||||
| Feel the Magic: XY/XX (aka Project Rub) | Sega | ||||
| Kensyūi Dokuta Tendo (hay "Resident Doctor Tendo") | Spike Chunsoft | ||||
| Madden NFL 2005 | Electronic Arts | ||||
| Mahjong Taikai | Koei | ||||
| Metroid Prime Hunters: First Hunt | Nintendo | ||||
| Mr. Driller Drill Spirits | Namco | ||||
| Ping Pals | THQ | ||||
| Pokémon Dash | Nintendo | ||||
| Polarium | Nintendo | ||||
| Rayman DS | Ubisoft | ||||
| Retro Atari Classics | Atari | ||||
| Robots | VU Games | ||||
| Spider-Man 2 | Activision | ||||
| Sprung | Ubisoft | ||||
| Super Mario 64 DS | Nintendo | ||||
| Tiger Woods PGA Tour | Electronic Arts | ||||
| The Urbz: Sims in the City | Electronic Arts | ||||
| WarioWare: Touched! | Nintendo | ||||
| Zoo Keeper | Success | ||||
| Zunō ni Asekaku Game Series Vol.1: Cool104 Joker & Setline | Aruze |
Quảng cáo
[sửa | sửa mã nguồn]Các khẩu hiệu quảng cáo của máy xoay quanh từ "Touch" ở hầu hết các quốc gia, với khẩu hiệu ở Bắc Mỹ "Chạm là tốt" ("Touching is good.").[33]
Nintendo DS được nhiều nhà phân tích nhìn thấy ở cùng thị trường với PlayStation Portable của Sony, mặc dù các đại diện của cả hai công ty đều cho rằng mỗi hệ máy nhắm vào một đối tượng khác nhau. Tạp chí Time trao giải thưởng Tiện ích của Tuần cho DS.[34]"Time Magazine: Gadget of the Week".
Tại thời điểm phát hành tại Mỹ, Nintendo DS đã bán lẻ với giá 149,99 USD. Giá giảm xuống còn 129,99 USD vào ngày 21 tháng 8 năm 2005, một ngày trước khi các phiên bản Bắc Mỹ được phát hành của Nintendogs và Advance Wars: Dual Strike.
Chín màu chính thức của Nintendo DS xuất hiện thông qua các nhà bán lẻ thông thường. Titanium (bạc và đen) có trên toàn thế giới, Electric Blue chỉ dành riêng cho Bắc Mỹ và Châu Mỹ Latinh. Ngoài ra còn có một phiên bản màu đỏ của DS được kèm theo trò chơi Mario Kart DS. Graphite Black, Pure White, Turquoise Blue và Candy Pink tại Nhật Bản. Mystic Pink và Cosmic Blue tại Úc và New Zealand. Candy Pink của Nhật Bản và Cosmic Blue của Úc cũng có ở châu Âu và Bắc Mỹ thông qua gói Nintendogs, mặc dù màu sắc chỉ là hồng và xanh; tuy nhiên, những màu này chỉ có sẵn cho Nintendo DS gốc; một bộ màu khác nhau và hạn chế hơn đã được sử dụng cho Nintendo DS Lite.
Bán hàng
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2016, tất cả các dòng máy Nintendo DS đã bán được tổng cộng 154,02 triệu chiếc.[1] Theo Nintendo, phần lớn trong số đó là phiên bản DS Lite.[1]
Phần cứng
[sửa | sửa mã nguồn]
Thiết kế của Nintendo DS gợi nhớ đến các sản phẩm trước đó của Nintendo, bao gồm cả dòng máy chơi trò chơi màn hình kép Game & Watch—như Donkey Kong và Zelda—cũng như máy Game Boy Advance SP dạng vỏ sò .
Hệ thống sử dụng hai màn hình TFT LCD 3 inch (đường chéo), mỗi màn hình có độ phân giải 256 × 192 pixel và tỷ lệ khung hình 4:3. Màn hình phía dưới được phủ bởi màn hình cảm ứng điện trở, nhận tín hiệu từ ngón tay hoặc bút Stylus đi kèm. Máy cũng có một cần điều hướng D-pad, sáu nút hành động ở mặt trước (A, B, X, Y, Start và Select) và hai nút vai (L và R). Bố cục tổng thể tương tự như bộ điều khiển của hệ máy Super Nintendo Entertainment System. Cạnh trên có khe cắm thẻ trò chơi và đầu nối nguồn (giống như được sử dụng với Game Boy Advance SP), trong khi cạnh dưới có khe cắm cho các băng Game Boy Advance.
Loa âm thanh nổi—được đặt ở hai bên màn hình phía trên—có thể cung cấp âm thanh vòm ảo. Một micrô tích hợp nằm bên dưới màn hình phía dưới và được sử dụng cho các tính năng như nhận dạng giọng nói, trò chuyện bằng giọng nói và các hành động trong trò chơi yêu cầu người chơi thổi hoặc hét vào đó.
Máy Nintendo DS có hai bộ xử lý hoạt động cùng nhau trong cấu hình xử lý đa nhân bất đối xứng. Một bộ xử lý là ARM7TDMI—giống như trong Game Boy Advance nhưng có tốc độ gấp đôi, 34MHz—đảm nhiệm các chức năng nhập/xuất và cung cấp khả năng tương thích ngược với phần mềm Game Boy Advance. Bộ xử lý thứ hai là ARM946E-S chạy ở tốc độ 67MHz, thực hiện hầu hết các tác vụ xử lý chính của hệ thống. Hai bộ xử lý chia sẻ nhiệm vụ và trao đổi dữ liệu khi cần thiết theo yêu cầu của phần mềm.[35]
Bảng điều khiển bao gồm một số loại bộ nhớ: 32 kB RAM làm việc được chia sẻ giữa cả hai bộ xử lý, thêm 64 kB chỉ dành riêng cho ARM7 và 4 MB RAM giả tĩnh (PSRAM) được sử dụng làm bộ nhớ hệ thống chính. Hệ thống cũng chứa 256 kB bộ nhớ flash lưu trữ phần mềm, tùy chọn người dùng và một số cài đặt hệ thống; các bản cập nhật phần mềm không được thiết kế để người dùng tự cài đặt.[35]
DS có bộ nhớ video 656 kB.[36] và hai bộ xử lý đồ họa 2D (một cho mỗi màn hình), mạnh mẽ hơn bộ xử lý đơn trong Game Boy Advance. Phần cứng 3D của hệ thống[37] gồm một công cụ hình học và kết xuất có khả năng thực hiện các hiệu ứng như ánh xạ kết cấu, pha trộn alpha, tô bóng Gouraud, tô bóng hoạt hình và chiếu sáng cơ bản. Vì nó sử dụng lọc kết cấu lân cận gần nhất, nên một số trò chơi trông thô ráp. Nó cũng bị giới hạn bởi ngân sách đa giác cố định—khoảng 2.048 tam giác mỗi khung hình—và chỉ hiển thị 3D trên một màn hình tại một thời điểm, khiến việc hiển thị 3D trên hai màn hình trở nên khó khăn và tốn nhiều hiệu năng. DS cũng bao gồm 512 kB bộ nhớ kết cấu và hỗ trợ kết cấu lên đến 1024 × 1024 pixel.[38]
Nintendo DS hỗ trợ Wi-Fi thông qua chuẩn IEEE 802.11b, tùy chọn mã hóa WEP, cho phép chơi nhiều người cục bộ ở khoảng cách ngắn và chơi trực tuyến thông qua dịch vụ Nintendo Wi-Fi Connection hiện đã ngừng hoạt động.[39][40] Các tiêu chuẩn này hiện được coi là lỗi thời, và WEP nói riêng được xem là không an toàn.
Nintendo cho biết pin lithium-ion 850 mAh có thể sạc lại được có thể hoạt động lên đến 10 giờ trong điều kiện lý tưởng sau 4 giờ sạc, mặc dù thời lượng thực tế phụ thuộc vào các yếu tố như âm lượng, độ sáng màn hình, sử dụng không dây và việc một hoặc cả hai màn hình có hoạt động hay không. Pin có thể thay thế được bằng tua vít Phillips, và dung lượng sẽ giảm sau khoảng 500 chu kỳ sạc.[41]
Việc tắt máy sẽ kích hoạt chế độ ngủ, tạm dừng hầu hết các trò chơi và tiết kiệm pin bằng cách tắt màn hình, loa và các tính năng không dây. Chế độ ngủ không hoạt động khi chơi các tựa trò chơi Game Boy Advance, và một số trò chơi DS không tạm dừng.[42] Một số tựa trò chơi tích hợp việc gập máy vào lối chơi.[43][44]
Nintendo DS Lite
[sửa | sửa mã nguồn]Nintendo DS Lite là phiên bản thiết kế lại của Nintendo DS. Trong khi vẫn giữ nguyên các tính năng cốt lõi của phiên bản gốc, máy có thiết kế mỏng hơn, bút cảm ứng lớn hơn, thời lượng pin được cải thiện và màn hình sáng hơn.[45] Màn hình phía trên có độ sáng tối đa là 200 cd/m², trong khi màn hình cảm ứng phía dưới đạt 190 cd/m².[46] Pin lithium-ion 1000 mAh của máy cung cấp khoảng 15–19 giờ chơi sau khoảng ba giờ sạc. DS Lite sử dụng bộ chuyển đổi AC khác với Nintendo DS đời đầu và Game Boy Advance SP do cổng nguồn ở phía trên máy nhỏ hơn.[47] Bút cảm ứng đi kèm dài hơn 1 cm và dày hơn 2 mm so với bút của mẫu gốc.
- Hình ảnh phần cứng Nintendo DS Lite
Thông số kỹ thuật
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Nintendo DS | Nintendo DS Lite | Nintendo DSi | Nintendo DSi XL |
|---|---|---|---|---|
| Logo | ||||
| Máy | ||||
| Sản xuất | Đã ngừng | |||
| Thế hệ | Thế hệ thứ bảy | |||
| Ngày phát hành | ||||
| Giá phát hành |
|
|
|
|
| Giá hiện tại | Đã ngừng | |||
| Số lượng máy đã xuất xưởng | Toàn cầu: 154,02 triệu (tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2016) | |||
| Màn hình | 76 mm (3,00 in)[chuyển đổi: số không hợp lệ] | 83 mm (3,25 in)[chuyển đổi: số không hợp lệ] | 110 mm (4,2 in)[chuyển đổi: số không hợp lệ] | |
| 256x192 px | ||||
| Bộ xử lý | 67 MHz ARM946E-S & 33 MHz ARM7TDMI | 133 MHz ARM9 & 33 MHz ARM7 | ||
| Bộ nhớ | 4 MB PSRAM | 16 MB | ||
| Camera | Không | Một camera trước và một camera sau 0,3 MP | ||
| Bộ nhớ | 256 KB bộ nhớ flash nối tiếp | 256 MB bộ nhớ flash nội bộ flash với khe cắm mở rộng thẻ SD (lên đến 2 GB) và thẻ SDHC (lên đến 32 GB]] | ||
| Phương tiện vật lý | Game Boy Advance Game Pak Thẻ trò chơi Nintendo DS |
Thẻ trò chơi Nintendo DS Thẻ trò chơi Nintendo DSi | ||
| Nút điều khiển đầu vào |
|
|
| |
| Pin | 850 mAh pin lithium-ion ~10 tiếng[c] |
1000 mAh pin lithium-ion 15–19 tiếng[c] |
840 mAh pin lithium-ion 9–14 tiếng[c] |
1040 mAh pin lithium-ion 4–17 tiếng[c] |
| Trọng lượng | 275 g (9,7 oz) | 218 g (7,7 oz) | 214 g (7,5 oz) | 314 g (11,1 oz) |
| Kích thước |
|
|
|
|
| Khóa vùng | Không | Chỉ dành cho thẻ trò chơi DSiWare và thẻ DSi được nâng cấp/độc quyền. | ||
| Khả năng tương thích ngược | Chỉ có bản vật lý Băng Game Boy Advance |
Chỉ có bản vật lý Thẻ trò chơi Nintendo DS | ||
Phụ kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Mặc dù cổng phụ trên Nintendo DS chấp nhận băng Game Boy Advance (nhưng không chấp nhận băng Game Boy hoặc Game Boy Color), Nintendo cho biết mục đích chính của nó là hỗ trợ nhiều phụ kiện khác nhau cho hệ máy.
Rumble Pak
[sửa | sửa mã nguồn]Rumble Pak là phụ kiện đầu tiên được thiết kế cho khe cắm mở rộng. Có hình dạng giống như băng Game Boy Advance, nó cung cấp phản hồi lực trong các trò chơi tương thích. Nó được phát hành tại Bắc Mỹ và Nhật Bản vào năm 2005 kèm theo Metroid Prime Pinball.[48] Tại châu Âu, nó lần đầu tiên được bán kèm với Actionloop và sau đó là Metroid Prime Pinball, ngoài ra cũng có bán lẻ.
Tai nghe
[sửa | sửa mã nguồn]Tai nghe Nintendo DS là tai nghe chính thức được kết nối với giắc cắm tai nghe-micro kết hợp ở phía dưới máy. Nó bao gồm một tai nghe và một micro và hoạt động với các trò chơi hỗ trợ nhập liệu bằng giọng nói. Tai nghe này được phát hành cùng với Pokémon Diamond và Pearl tại Bắc Mỹ và Úc.
Trình duyệt
[sửa | sửa mã nguồn]Vào ngày 15 tháng 2 năm 2006, Nintendo đã công bố một phiên bản của trình duyệt web Opera dành cho hệ thống này.[49] Trình duyệt có thể sử dụng một màn hình làm tổng quan với chế độ xem phóng to trên màn hình còn lại, hoặc kết hợp cả hai màn hình thành một trang hiển thị dọc duy nhất.[50] Nó được phát hành tại Nhật Bản và châu Âu vào năm 2006, và tại Bắc Mỹ vào năm 2007.[51][52][53] Để vận hành, cần có bộ nhớ mở rộng đi kèm được lắp vào khe cắm Game Boy Advance.
Wi-Fi USB Connector
[sửa | sửa mã nguồn]Phụ kiện này kết nối với cổng USB của máy tính và tạo ra một điểm truy cập không dây nhỏ trong những ngôi nhà không có Wi-Fi, cho phép máy Wii và tối đa năm máy Nintendo DS kết nối với dịch vụ Nintendo Wi-Fi Connection thông qua kết nối Internet của máy tính chủ. Bộ kết nối Wi-Fi USB cuối cùng đã bị ngừng sản xuất, và dịch vụ Nintendo Wi-Fi Connection đã kết thúc vào năm 2014.
Bộ điều khiển Guitar grip
[sửa | sửa mã nguồn]Bộ điều khiển Guitar Grip được bán kèm với Guitar Hero: On Tour, cắm vào khe cắm GBA và có bốn nút tương tự như trên các bộ điều khiển Guitar Hero kích thước đầy đủ. Nó bao gồm một bút cảm ứng hình dạng như miếng gảy đàn guitar và một dây đeo tay, và được bán kèm với một bộ chuyển đổi cho Nintendo DS đời đầu. Guitar Grip cũng tương thích với Guitar Hero On Tour: Decades, Guitar Hero On Tour: Modern Hits, và Band Hero.[54]
Phần mềm và các tính năng nổi bật
[sửa | sửa mã nguồn]Nintendo Wi-Fi Connection
[sửa | sửa mã nguồn]Bài chi tiết: Nintendo Wi-Fi Connection
Nintendo Wi-Fi Connection là một dịch vụ trò chơi trực tuyến miễn phí do Nintendo điều hành. Người chơi có trò chơi Nintendo DS tương thích có thể kết nối với dịch vụ thông qua mạng Wi-Fi bằng cách sử dụng kết nối USB Wi-Fi của Nintendo hoặc bộ định tuyến không dây. Dịch vụ này đã được ra mắt tại Bắc Mỹ vào ngày 14 tháng 11 năm 2005 với việc phát hành Mario Kart DS.[55] Nhiều trò chơi trực tuyến và trình duyệt web khác nhau đã được phát hành kể từ đó. Nintendo tin rằng sự thành công của nền tảng trực tuyến đã thúc đẩy sự thành công thương mại của toàn bộ nền tảng Nintendo DS. Nintendo Wi-Fi Connection sau đó được xem là nguồn cảm hứng tạo ra Wii. Hầu hết các chức năng (đối với các trò chơi trên cả DS và Wii) đều đã ngừng hoạt động trên toàn thế giới kể từ ngày 20 tháng 5 năm 2014.[56]
Download Play
[sửa | sửa mã nguồn]Bài chi tiết: Nintendo Zone
Với Download Play, người chơi có thể chơi cùng nhau bằng Nintendo DS khác và sau đó là Nintendo 3DS, chỉ sử dụng một thẻ. Người chơi phải có máy nằm trong phạm vi không dây (tối đa khoảng 65 feet) để tải xuống dữ liệu cần thiết từ hệ thống máy chủ.
Download Play cũng được sử dụng để di chuyển Pokémon từ trò chơi thế hệ thứ tư (Pokémon Diamond and Pearl, Pokémon Platinum, Pokémon HeartGold and SoulSilver) sang thế hệ thứ năm Pokémon Black and White và Pokémon Black 2 and White 2, ví dụ về nhiệm vụ yêu cầu hai thẻ khác nhau, hai máy, nhưng chỉ một người chơi.
Một số nhà bán lẻ Nintendo DS có DS Download Station cho phép người dùng tải xuống các bản demo của các trò chơi DS sắp có và hiện có; tuy nhiên, do giới hạn bộ nhớ, việc tải xuống sẽ bị xóa khi máy bị tắt nguồn. Download Station được tạo thành từ 1 đến 8 đơn vị bán lẻ DS tiêu chuẩn, với một thẻ DS tiêu chuẩn có chứa dữ liệu demo. Vào ngày 7 tháng 5 năm 2008, Nintendo đã phát hành Nintendo Channel để tải xuống trên Wii. Nintendo Channel sử dụng WiiConnect24 của Nintendo để tải xuống bản demo Nintendo DS. Từ đó, người dùng có thể chọn bản demo mà anh ấy / cô ấy muốn chơi và, tương tự như Nintendo DS Download Stations tại các cửa hàng bán lẻ, tải xuống bản demo (cho đến khi người dùng tắt máy) lên RAM 4 MB của DS.
Multi-Card Play
[sửa | sửa mã nguồn]Multi-Card Play, như Download Play. Trong trường hợp này, mỗi máy sẽ yêu cầu thẻ game. Chế độ này được truy cập từ menu trong trò chơi, thay vì menu DS thông thường.
PictoChat
[sửa | sửa mã nguồn]Bài chi tiết: PictoChat
PictoChat cho phép người dùng giao tiếp với những người dùng Nintendo DS khác trong phạm vi không dây nội bộ. Người dùng có thể nhập văn bản (thông qua bàn phím nhỏ trên màn hình), viết tay tin nhắn hoặc vẽ hình ảnh (qua bút stylus và màn hình cảm ứng). Có bốn phòng chat (A, B, C, D), trong đó mọi người có thể trò chuyện. Tối đa mười sáu người có thể kết nối trong bất kỳ phòng nào.
Trên Nintendo DS và Nintendo DS Lite người dùng chỉ có thể viết tin nhắn bằng màu đen. Tuy nhiên, trong DSi và DSi XL có một chức năng cho phép người dùng viết bất kỳ màu nào.
PictoChat không tiếp tục trên hệ máy Nintendo 3DS một cách chính thức. Những chiếc máy đã có phần mềm homebrew có thể tải và sử dụng PictoChat một cách trực tiếp (khởi động từ màn hình chính) hoặc thông qua TWiLight Menu++.
Firmware
[sửa | sửa mã nguồn]Chương trình cơ sở của Nintendo để khởi động hệ thống. Cảnh báo về sức khỏe và an toàn được hiển thị trước, sau đó là menu chính. Menu chính trình bày trình phát với bốn tùy chọn chính để chọn: chơi bằng thẻ DS, sử dụng PictoChat, bắt đầu DS Download Play hoặc chơi Game Boy Advance. Menu chính cũng có một số tùy chọn phụ như bật hoặc tắt đèn nền, cài đặt hệ thống và báo thức.
Phần mềm cũng có đồng hồ báo thức, một số tùy chọn để tùy chỉnh (như ưu tiên khởi động khi trò chơi được chèn vào và tùy chọn màn hình GBA) và khả năng nhập thông tin người dùng và tùy chọn (chẳng hạn như tên, ngày sinh, màu yêu thích, v.v.) có thể được sử dụng trong trò chơi.
Nó hỗ trợ các ngôn ngữ sau: tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức và tiếng Ý.
Trò chơi
[sửa | sửa mã nguồn]Tính tương thích
[sửa | sửa mã nguồn]

Máy Nintendo DS tương thích ngược với các băng trò chơi Game Boy Advance (GBA). Các thẻ trò chơi Nintendo DS nhỏ hơn lắp vào khe cắm ở phía trên máy, trong khi các trò chơi Game Boy Advance lắp vào khe cắm ở phía dưới. Giống như Game Boy Micro, Nintendo DS không tương thích ngược với các trò chơi được sản xuất cho Game Boy và Game Boy Color đời đầu vì không có phần cứng cần thiết và máy có sự không tương thích vật lý với các trò chơi Game Boy và Game Boy Color.[57][58]
Máy này không có cổng kết nối cáp Game Boy Advance Link Cable, vì vậy chế độ chơi nhiều người và chế độ kết nối GameCube–Game Boy Advance không khả dụng đối với các tựa game Game Boy Advance. Chỉ có chế độ chơi đơn được hỗ trợ trên Nintendo DS, tương tự như các trò chơi Game Boy Advance được chơi thông qua Virtual Console trên Nintendo 3DS (chỉ dành cho dòng Ambassador) và Wii U.
Nintendo DS chỉ sử dụng một màn hình khi chơi các trò chơi Game Boy Advance. Người dùng có thể cấu hình hệ thống để sử dụng màn hình trên hoặc màn hình dưới theo mặc định. Các trò chơi được hiển thị trong một viền đen trên màn hình, do độ phân giải màn hình hơi khác nhau giữa hai hệ thống (256 × 192 px cho Nintendo DS và 240 × 160 px cho Game Boy Advance).
Các trò chơi Nintendo DS được lắp vào khe trên có khả năng nhận diện các trò chơi Game Boy Advance cụ thể ở khe dưới. Trong nhiều trò chơi như vậy, hoặc được nêu rõ trong quá trình chơi hoặc được giải thích trong sách hướng dẫn, nội dung bổ sung có thể được mở khóa hoặc thêm vào bằng cách khởi động trò chơi Nintendo DS với trò chơi Game Boy Advance phù hợp được lắp vào. Trong số những trò chơi đó có những tựa trò chơi nổi tiếng như Pokémon Diamond và Pearl hoặc Pokémon Platinum, cho phép người chơi tìm thấy nhiều Pokémon hơn/độc quyền trong tự nhiên nếu lắp vào băng Game Boy Advance phù hợp. Một số nội dung có thể được lưu giữ vĩnh viễn, ngay cả sau khi trò chơi GBA đã được tháo ra.
Ngoài ra, khe cắm GBA có thể được sử dụng để chứa các gói mở rộng, chẳng hạn như Rumble Pak, Nintendo DS Memory Expansion Pak và Guitar Grips cho loạt trò chơi Guitar Hero: On Tour. Nintendo DSi và DSi XL có khe cắm thẻ SD thay vì khe cắm băng game thứ hai và không thể chơi các trò chơi Game Boy Advance hoặc loạt trò chơi Guitar Hero: On Tour. Trong một số trò chơi Wii như Band Hero, người chơi có thể sử dụng Nintendo DS để có thêm các tính năng bổ sung.
Phân vùng
[sửa | sửa mã nguồn]Nintendo DS không bị giới hạn vùng, theo nghĩa là bất kỳ máy nào cũng có thể chạy trò chơi Nintendo DS được mua ở bất kỳ đâu trên thế giới; tuy nhiên, các trò chơi iQue DS của Trung Quốc không thể chơi được trên các phiên bản DS gốc khác, vì chip firmware của chúng không chứa các hình ảnh ký tự tiếng Trung cần thiết; hạn chế này được loại bỏ trên các hệ máy Nintendo DSi và 3DS. Mặc dù Nintendo DS của các khu vực khác không thể chơi các trò chơi Trung Quốc, nhưng iQue DS có thể chơi các trò chơi của các khu vực khác. Ngoài ra, giống như các trò chơi Game Boy, một số trò chơi yêu cầu cả hai người chơi phải có thẻ trò chơi Nintendo DS để chơi nhiều người sẽ không nhất thiết hoạt động cùng nhau nếu các trò chơi đến từ các khu vực khác nhau (ví dụ: một trò chơi Nintendo DS của Nhật Bản có thể không hoạt động với bản sao của Bắc Mỹ, mặc dù một số tựa trò chơi, chẳng hạn như Mario Kart DS, tương thích với nhau). Với sự bổ sung của Nintendo Wi-Fi Connection, một số trò chơi có thể chơi qua Internet với người dùng ở khu vực khác.
Một số trò chơi hỗ trợ Wi-Fi (ví dụ: Mario Kart DS) cho phép chọn đối thủ theo khu vực. Các tùy chọn là "Khu vực" ("Lục địa" ở Châu Âu) và "Toàn cầu", cũng như hai cài đặt không phụ thuộc vào vị trí. Điều này cho phép người chơi giới hạn đối thủ chỉ những người chơi ở cùng khu vực địa lý. Điều này dựa trên mã vùng của trò chơi đang sử dụng.
Thông số kỹ thuật phương tiện
[sửa | sửa mã nguồn]Các trò chơi Nintendo DS sử dụng một bán dẫn độc quyền trong thẻ trò chơi của chúng.[59] Các chip ROM mặt nạ do Macronix sản xuất và có thời gian truy cập là 150 ns.[60] Các thẻ có dung lượng từ 8 đến 512 MiB (64 Mibit đến 4 Gibit) (mặc dù dữ liệu về dung lượng tối đa chưa được công bố).[61][62] Thẻ nhớ dung lượng lớn có tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn 25% so với các thẻ nhớ dung lượng nhỏ phổ biến hơn.[63] Các thẻ này thường có một lượng nhỏ bộ nhớ flash hoặc EEPROM để lưu dữ liệu người dùng như tiến trình trò chơi hoặc điểm số cao. Thẻ trò chơi có kích thước 35 mm × 33 mm × 3,8 mm (1,38 in × 1,30 in × 0,15 in)[chuyển đổi: số không hợp lệ] (khoảng bằng một nửa chiều rộng và chiều sâu của băng Game Boy Advance) và nặng khoảng 3,5 g (1⁄8 oz).
Hacking và homebrew
[sửa | sửa mã nguồn]R4 cartridge (còn gọi là Revolution for DS) là một flash cartridge phổ biến dành cho Nintendo DS. Nó cho phép khởi chạy các ROM và trò chơi tự chế trên DS từ thẻ microSD.
Ở Hàn Quốc, nhiều người khai thác các bản sao trò chơi điện tử bất hợp pháp, bao gồm cả Nintendo DS. Trong năm 2007, chỉ có 500.000 bản trò chơi DS đã được bán, trong khi doanh thu của máy DS là 800.000.[64]
Một thiết bị sửa đổi khác gọi là Action Replay, do Datel sản xuất, cho phép người dùng nhập mã ăn gian để hack game, khiến người chơi bất tử, tăng cấp, vào bất kỳ màn nào của trò chơi, vô hạn tiền, khả năng đi bộ qua các bức tường và nhiều khả năng khác tùy thuộc vào trò chơi và mã được sử dụng.[65]
Kế thừa
[sửa | sửa mã nguồn]Máy chơi trò chơi Nintendo DS đã giới thiệu công nghệ điều khiển cảm ứng và chơi trò chơi trực tuyến không dây đến đông đảo người dùng. Damien McFerran của tạp chí Nintendo Life viết rằng "có thể là cái máy đầu tiên giới thiệu công nghệ cảm ứng cho mọi người, và DS đã để lại ấn tượng khó phai."[66] Nó đã tạo ra một thị trường giải trí rộng lớn, thu hút những người chơi trò chơi không theo lối mòn và thiết lập màn hình cảm ứng làm tiêu chuẩn cho các thiết bị di động trong tương lai. Jeremy Parish, viết cho Polygon, cho rằng DS "về cơ bản đã chuẩn bị cho toàn thế giới" sự ra mắt của iPhone (phát hành vào tháng 1 năm 2007), đặt nền móng cho các ứng dụng trò chơi di động trên màn hình cảm ứng, mặc dù ông lưu ý rằng sự thành công của iPhone "đã khiến thị trường DS sụp đổ" vào đầu những năm 2010.[67]
DS cũng mở rộng thị trường cho game thủ nữ. Năm 2006, Nintendo báo cáo rằng 44% chủ sở hữu DS là nữ, với đa số người chơi Nintendogs là nữ giới.[68]
Hệ máy này được tiếp nối bởi Nintendo DSi, phát hành ngày 1 tháng 11 năm 2008, bổ sung thêm camera kỹ thuật số kép và phân phối trò chơi kỹ thuật số, đồng thời loại bỏ khả năng tương thích ngược với các tựa trò chơi Game Boy Advance. Một phiên bản lớn hơn, ban đầu được lên kế hoạch là phiên bản DS Lite, đã được phát hành với tên gọi Nintendo DSi XL.[69][70][71][72]
Sự thành công của DS cũng đã mở đường cho Nintendo 3DS, một máy chơi trò chơi cầm tay màn hình kép có khả năng hiển thị hình ảnh 3D lập thể ở màn hình phía trên.[73]
Vào ngày 29 tháng 1 năm 2014, Nintendo thông báo rằng các trò chơi DS sẽ được thêm vào Virtual Console của Wii U, trong đó Brain Age là trò chơi đầu tiên được phát hành tại Nhật Bản vào ngày 3 tháng 6 năm 2014.[74][75]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b c d e "Consolidated Sales Transition by Region" (PDF). Nintendo. ngày 27 tháng 4 năm 2016. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 27 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2016.
- ^ "BKENTR001 Exhibits". Federal Communications Commission. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2023.
- ^ "Nintendo DS Specifications". Nintendo UK & Ireland. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2023.
- ^ "Sales Data — Top Selling Software Sales Units — Nintendo DS Software". Nintendo. ngày 31 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Nintendo DS Frequently Asked Questions". Nintendo. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2014.
- ^ Darkain (ngày 21 tháng 1 năm 2005). "Nintendo DS – WI-FI vs NI-FI". Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 2 năm 2005. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2006.
- ^ "Bản sao đã lưu trữ". Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2018.
- ^ a b c Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ Burns, James (ngày 16 tháng 7 năm 2004). "Profile: Satoru Iwata". IGN. tr. 3. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2015.
- ^ Inoue, Osamu (2009). Nintendo Magic: Winning the Video Game Wars. Translated by Paul Tuttle Starr. Tokyo, Japan: Vertical (xuất bản ngày 27 tháng 4 năm 2010). tr. 27–31. ISBN 978-1-934287-22-4.
- ^ a b c "Nintendo Announces Dual-Screened Portable Game System". ngày 20 tháng 1 năm 2004. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2007.
- ^ "Nintendo Going Back to the Basics. Full story about the company offering a new system in 2004". IGN. ngày 13 tháng 11 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2007.
- ^ Billy Berghammer (ngày 21 tháng 1 năm 2004). "GI Online Interviews NOA's Beth Llewelyn About The Nintendo DS". Game Informer. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2007.
- ^ Kavanagh, Rich (ngày 13 tháng 3 năm 2004). "More Nintendo DS (or Nitro?) specs leaked". Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2007.
- ^ Kent, Steve (ngày 5 tháng 5 năm 2004). "Nintendo unveiling new portable". USA Today. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2007.
- ^ "Nintendo keeps 'DS' codename, tweaks hardware". USA Today. ngày 28 tháng 7 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2007.
- ^ "Message from the President: To shareholders and investors". Investor Relations Information. Japan: Nintendo Co., Ltd. 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2015.
- ^ Glen Bayer (ngày 1 tháng 3 năm 2004). "Various Satoru Iwata comments regarding the Nintendo DS". N-sider.com. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2007.
- ^ Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ Harris, Craig (ngày 20 tháng 9 năm 2004). "Official Nintendo DS Launch Details". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2007.
- ^ "IGN: NDS Japanese Launch Details". IGN. ngày 7 tháng 10 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2008.
- ^ "PALGN: Australian DS Launch". Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2008.
- ^ Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Nintendo claims most successful launch ever for DS in Australia". ngày 28 tháng 2 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2008.
- ^ Gantayat, Anoop (ngày 1 tháng 12 năm 2004). "NDS Launches in Japan". Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2007.
- ^ "Nintendo reacts to DS demand; orders, share price on the rise". GameSpot.com. ngày 12 tháng 11 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Nintendo News, Previews, Reviews, Editorials and Interaction". Nintendojo.com. ngày 7 tháng 1 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Consolidated Financial Highlights" (PDF). Nintendo. ngày 30 tháng 9 năm 2007. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Nintendo's DS player emerges as Tickle Me Elmo of 2004". ngày 23 tháng 2 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 2 năm 2005. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2012.
- ^ Yamauchi, Hiroshi (ngày 13 tháng 2 năm 2004). "Nintendo DS Invented by Advisor Yamauchi – Interview". Game Online citing Nikkei Shimbun. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Nintendo DS targets teens, young adults". ngày 15 tháng 11 năm 2004. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2016.
- ^ "Time Magazine: Gadget of the Week".
- ^ a b Copetti, Rodrigo (ngày 11 tháng 8 năm 2020). "Nintendo DS Architecture - A Practical Analysis". Architecture of Consoles (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2025.
- ^ "A guide to homebrew development for the Nintendo DS". Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2009.
- ^ "GBATEK – GBA/NDS Technical Info". Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2016.
- ^ Homic, Chuck; Oberg, Greg (5–9 March 2007). 3D Tricks: Engineering Innovation on the Nintendo DS (PDF). Take Control: Game Developers Conference. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2018.
- ^ "Nintendo DS wi-fi protocol information". ngày 2 tháng 2 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2009. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2012.
- ^ "Service Discontinuation: Nintendo Wi-Fi Connection Service". Nintendo Support. Nintendo of America. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2025.
- ^ "Nintendo DS – Charging the Battery". Nintendo Customer Service. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2014.
- ^ "Nintendo DS Fitting Guides, NDSL Repair Guides". Consolewerks. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2012.
- ^ McFerran, Damien (ngày 31 tháng 8 năm 2021). "Did You Know That Zelda: Phantom Hourglass Borrows Its Most Ingenious Puzzle From Another Game?". Nintendo Life (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2023.
- ^ Woodward, Stephen (ngày 15 tháng 10 năm 2007). "Looney Tunes: Duck Amuck Review – Nintendo DS". GameZone. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2008.
- ^ "What Is the Difference between the Nintendo DS and the Nintendo DS Lite? | Nintendo Support". en-americas-support.nintendo.com. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2019.
- ^ Soneira, Raymond Soneira (2006). "Sony PSP and Nintendo DS Lite LCD Shoot-Out". www.displaymate.com. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2020.
- ^ Customer Service | Nintendo DS Lite – Accessories Lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016 tại Wayback Machine. Nintendo. Retrieved on 2013-08-23.
- ^ "Nintendo Online Store". Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 4 năm 2006. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2006.
- ^ "Giving gamers two windows to the Web: The Opera Browser for Nintendo DS" (Thông cáo báo chí). Opera Software. ngày 15 tháng 2 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2006.
- ^ Berit Hanson (ngày 16 tháng 2 năm 2006). "Opera for Nintendo DS". Berit's Blog. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2006.
- ^ "Mark your calendars: Opera announces Nintendo DS browser release date in Japan" (Thông cáo báo chí). Opera Software ASA. ngày 21 tháng 6 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2006.
- ^ Chris Playo. "Japan: Nintendo DS Press Conference". NintendoDS Advanced. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2006.
- ^ Craig Harris (ngày 7 tháng 3 năm 2007). "GDC 2007: Nintendo DS Browser US Bound". IGN. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2007.
- ^ Brian Ekberg (ngày 14 tháng 4 năm 2008). "Guitar Hero: On Tour First Look". GameSpot. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2008.
- ^ "Mario Kart, Nintendo Wi-Fi Launch". IGN.com. ngày 15 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Nintendo Wi-Fi Connection service for Nintendo DS and Wii to end in May". Nintendo.com. ngày 26 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Can the Nintendo DS or DS Lite Play Game Boy Games? | Nintendo DS Family | Nintendo Support". en-americas-support.nintendo.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Nintendo – Customer Service | Game Boy micro – Frequently Asked Questions". www.nintendo.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2018.
- ^ Vuijk, Rafael (ngày 11 tháng 10 năm 2006). "First Nintendo DS cartridge information". Dark Fader. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2010.
- ^ "Nintendo: NDS Disassembly". GainGame's Blog. ngày 31 tháng 1 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2010.
- ^ Ni no Kuni: Dominion of the Dark Djinn là trò chơi DS đầu tiên sử dụng card mạng 4 gigabit. "Level 5's press conference – massive info roundup (Fantasy Life announced, Ninokuni's massive DS cart, and much more!)". GoNintendo. ngày 25 tháng 8 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2013.
- ^ Riley, Adam (ngày 15 tháng 7 năm 2007). "E3 2007 News |Archaic Sealed Heat (Nintendo DS) RPG Details". Cubed3. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2007.
- ^ Guinness, Sara (ngày 16 tháng 6 năm 2006). "MechAssault DS Developer Diary". IGN. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2007.
- ^ "ニンテンドーDSの違法コピーにご注意!" (bằng tiếng Nhật). The Chosun Ilbo. ngày 11 tháng 12 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2008.
- ^ Datel (2007). "Datel Trainer Toolkit for Nintendo DS User Manual" (PDF). Codejunkies. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2021.
- ^ McFerran, Damien (ngày 19 tháng 5 năm 2017). "Retrospective: The Awkward Birth of the DS, Nintendo's Most Successful System". Nintendo Life. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2021.
- ^ Parish, Jeremy (ngày 22 tháng 10 năm 2018). "The DS saved Nintendo while destroying handheld gaming as we knew it". Polygon. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2021.
- ^ Jordan, Jon (ngày 27 tháng 10 năm 2006). "How DS created a new generation of girl gamers". Pocket Gamer. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2022.
- ^ "DSi XL Was Once DS Lite XL". ngày 14 tháng 12 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2010.
- ^ "Corporate Management Policy Briefing/Semi-annual Financial Results Briefing". Minami-ku, Kyoto: Nintendo. ngày 30 tháng 10 năm 2009. tr. 9–10. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2009.
- ^ Tor Thorsen (ngày 29 tháng 10 năm 2009). "DSi XL hits US & EU Q1 2010, DS sales top 113 million". GameSpot. San Francisco: CBS Interactive. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2009.
- ^ Christopher Dring (ngày 29 tháng 10 năm 2009). "Nintendo reveals DSi LL". MCV. United Kingdom: Intent Media. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2009.
- ^ Frum, Larry. "Nintendo to unveil 3-D gaming console". CNN.com. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2013.
- ^ McWhertor, Michael (ngày 29 tháng 1 năm 2013). "Nintendo DS games coming to Wii U Virtual Console". Polygon. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2014.
- ^ Phillips, Tom (ngày 4 tháng 6 năm 2014). "Nintendo's first DS title for Wii U now available in Japan". Eurogamer.net. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Đồ chơi thập niên 2000
- Máy chơi trò chơi điện tử cầm tay
- Sản phẩm được giới thiệu năm 2004
- Đồ chơi thập niên 2010
- Máy chơi trò chơi điện tử tương thích ngược
- Máy chơi trò chơi điện tử cầm tay ngừng sản xuất
- Nintendo DS
- Máy chơi trò chơi điện tử không phân vùng
- Thế hệ thứ bảy của máy chơi trò chơi điện tử
- Máy chơi trò chơi điện tử Nintendo